Tấm phíp sợi thủy tinh cách điện 3240 là vật liệu cách điện dạng tấm được sản xuất từ nền vải sợi thủy tinh kết hợp với nhựa epoxy. Sản phẩm có đặc tính cách điện, độ bền cơ học tương đối cao và khả năng chịu nhiệt phù hợp với nhiều ứng dụng trong ngành điện, điện tử và chế tạo thiết bị công nghiệp.
Theo tài liệu kỹ thuật được cung cấp, tấm phíp epoxy sợi thủy tinh 3240 được sử dụng làm vật liệu cách điện và chi tiết kết cấu trong máy phát điện, động cơ điện và thiết bị điện tử. Sản phẩm cũng được giới thiệu phù hợp với môi trường dầu biến áp và môi trường có độ ẩm.
Tấm phíp 3240 có bề mặt màu vàng đặc trưng, dạng tấm phẳng và có thể gia công theo kích thước yêu cầu. Khách hàng có thể lựa chọn độ dày, khổ tấm và phương án cắt phù hợp với bản vẽ hoặc nhu cầu sản xuất thực tế.
CENTECH cung cấp giải pháp vật liệu và linh kiện công nghiệp, hỗ trợ khách hàng lựa chọn tấm phíp cách điện phù hợp với yêu cầu chế tạo, lắp ráp và bảo trì thiết bị.

Tấm phíp 3240 là vật liệu composite cách điện có nền vải sợi thủy tinh được liên kết bằng nhựa epoxy. Cấu trúc kết hợp giữa sợi gia cường và nhựa nền giúp vật liệu đáp ứng đồng thời các yêu cầu về cách điện và độ bền cơ học.
Trong kết cấu của vật liệu, sợi thủy tinh đóng vai trò gia cường, còn nhựa epoxy tạo liên kết giữa các lớp và góp phần hình thành đặc tính cách điện của tấm.
So với các vật liệu cách điện thông thường, phíp epoxy sợi thủy tinh được lựa chọn trong những ứng dụng cần gia công thành tấm đỡ, chi tiết ngăn cách hoặc bộ phận kết cấu trong thiết bị điện.
Tuy nhiên, đặc tính thực tế của sản phẩm còn phụ thuộc vào cấp chất lượng, quy trình sản xuất, độ dày và điều kiện sử dụng. Khi thiết kế thiết bị yêu cầu độ tin cậy cao, cần đối chiếu thông số của đúng loại vật liệu được cung cấp.
3.1. Khả năng cách điện
Tấm phíp 3240 được sử dụng làm vật liệu cách điện trong các ứng dụng điện và điện tử. Sản phẩm có thể được gia công thành tấm ngăn cách, đế lắp đặt hoặc chi tiết cách điện theo thiết kế.
Khả năng cách điện thực tế phụ thuộc vào độ dày, chất lượng vật liệu, tình trạng bề mặt, độ ẩm và điều kiện làm việc.
3.2. Độ bền cơ học
Theo bảng thông số kỹ thuật được cung cấp, vật liệu có các chỉ tiêu về độ bền uốn, độ bền kéo và độ bền liên kết.
Những đặc tính này giúp tấm phíp được xem xét trong các ứng dụng vừa cần cách điện vừa cần khả năng chịu lực cơ học.
Khi sử dụng làm chi tiết chịu tải, cần lựa chọn độ dày và phương án gia công phù hợp với tải trọng thực tế.
3.3. Khả năng chịu nhiệt
Tài liệu nhà cung cấp thể hiện mức chịu nhiệt tham khảo khác nhau giữa hai cấp A và B.
Cấp A được ghi trong khoảng 150 đến 200 độ C. Cấp B được ghi trong khoảng 150 đến 180 độ C.
Các giá trị này cần được xác nhận theo phương pháp thử và điều kiện làm việc cụ thể. Không nên mặc định đây là nhiệt độ vận hành liên tục cho mọi ứng dụng.
3.4. Bề mặt phẳng và dễ gia công
Tấm phíp 3240 có dạng tấm phẳng, bề mặt màu vàng và có thể được cắt theo kích thước yêu cầu.
Tùy theo độ dày và thiết bị gia công, sản phẩm có thể được cắt, khoan hoặc gia công thành các chi tiết theo bản vẽ.
Khi gia công cần sử dụng dụng cụ phù hợp và kiểm soát bụi phát sinh từ vật liệu composite.
3.5. Có nhiều lựa chọn kích thước
Theo bảng quy cách của nhà cung cấp, tấm phíp 3240 có nhiều lựa chọn độ dày và kích thước khổ tấm.
Khách hàng có thể tham khảo quy cách tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cắt theo bản vẽ. Khả năng cung cấp từng kích thước cần được xác nhận trước khi đặt hàng.
4. Thông số kỹ thuật tấm phíp sợi thủy tinh 3240
Bảng dưới đây tổng hợp các thông tin chính từ tài liệu kỹ thuật tiếng Trung được cung cấp.
Tên sản phẩm Tấm phíp epoxy sợi thủy tinh 3240
Vật liệu nền Vải sợi thủy tinh kết hợp nhựa epoxy
Màu sắc Màu vàng theo hình ảnh sản phẩm
Dạng sản phẩm Tấm phẳng
Cấp chất lượng Cấp A và cấp B theo tài liệu nhà cung cấp
Độ dày cấp A Từ 0.3mm đến 100mm
Độ dày cấp B Từ 0.5mm đến 60mm
Độ dày tấm ghép Từ 0.5mm đến 60mm
Độ dày thanh phíp Từ 3mm đến 80mm
Khổ tấm tham khảo 1200 x 2400mm 1000 x 2000mm và các quy cách khác theo bảng của nhà cung cấp
Khả năng gia công Có thể xem xét cắt theo kích thước yêu cầu
Nhiệt độ chịu nhiệt tham khảo cấp A 150 đến 200 độ C theo tài liệu
Nhiệt độ chịu nhiệt tham khảo cấp B 150 đến 180 độ C theo tài liệu
Lưu ý rằng bảng thông số trên được chuyển tải từ tài liệu nhà cung cấp. Khách hàng cần xác nhận quy cách thực tế, dung sai và tiêu chuẩn thử nghiệm trước khi sử dụng trong thiết kế kỹ thuật.
Theo bảng thông số được cung cấp, vật liệu có các chỉ tiêu cơ lý và điện như sau.
Độ bền uốn theo chiều dọc có giá trị tham khảo 3500 kgf/cm² trong cột chỉ tiêu chung và 3498 kgf/cm² trong bảng cấp A và cấp B.
Độ bền uốn theo chiều ngang có giá trị tham khảo 2900 kgf/cm² trong cột chỉ tiêu chung và 2898 kgf/cm² trong bảng cấp A và cấp B.
Độ bền kéo theo chiều dọc có giá trị tham khảo 3000 kgf/cm² trong cột chỉ tiêu chung và 2998 kgf/cm² trong bảng cấp A và cấp B.
Độ bền kéo theo chiều ngang có giá trị tham khảo 2200 kgf/cm² trong cột chỉ tiêu chung và 2198 kgf/cm² trong bảng cấp A và cấp B.
Độ bền liên kết có giá trị tham khảo 580 kgf trong cột chỉ tiêu chung và 578 kgf trong bảng cấp A và cấp B.
Độ bền điện theo chiều dọc được ghi là 150 kV/cm² trong cột chỉ tiêu chung và 149 kV/cm² trong bảng cấp A và cấp B.
Độ bền điện theo chiều ngang được ghi là 100 kV/cm² trong cột chỉ tiêu chung và 99.5 kV/cm² trong bảng cấp A và cấp B.
Các giá trị điện trở bề mặt và điện trở suất thể tích được thể hiện trong bảng gốc theo điều kiện bình thường và sau khi ngâm nước. Tuy nhiên, một số ký hiệu đơn vị và số mũ trong hình ảnh chưa đủ rõ để xác nhận chính xác.
Vì vậy, đối với các thông số điện trở cách điện, độ bền điện và tổn hao điện môi, khách hàng nên yêu cầu bản thông số kỹ thuật gốc rõ nét hoặc tài liệu kiểm định của nhà sản xuất trước khi sử dụng cho thiết kế điện.
- Sản phẩm tham khảo thêm: Thẻ RFID bu lông UHF chịu nhiệt, chống kim loại, IP66
- Video sản phẩm:
6.1. Sản xuất máy biến áp
Tấm phíp epoxy sợi thủy tinh có thể được sử dụng làm chi tiết cách điện hoặc chi tiết kết cấu trong một số thiết kế máy biến áp.
Tài liệu nhà cung cấp cũng đề cập khả năng sử dụng trong môi trường dầu biến áp. Việc lựa chọn cần dựa trên nhiệt độ làm việc, điện áp, độ dày và yêu cầu cách điện của thiết bị.
6.2. Chế tạo động cơ điện và máy phát điện
Trong động cơ điện và máy phát điện, vật liệu phíp cách điện có thể được gia công thành các chi tiết đỡ, tấm ngăn cách hoặc bộ phận kết cấu theo thiết kế.
Cần xác định rõ vị trí sử dụng để lựa chọn cấp vật liệu, độ dày và phương pháp gia công phù hợp.
6.3. Sản xuất thiết bị điện tử
Tấm phíp 3240 có thể được xem xét sử dụng làm chi tiết cách điện và bộ phận kết cấu trong các thiết bị điện tử công nghiệp.
Khi ứng dụng trong thiết bị có nhiệt độ cao hoặc yêu cầu điện áp cách điện nghiêm ngặt, cần đối chiếu thông số kỹ thuật của đúng cấp vật liệu.
6.4. Gia công chi tiết cách điện
Nhờ cấu trúc dạng tấm, sản phẩm có thể được cắt hoặc gia công thành các chi tiết theo bản vẽ như tấm đỡ, tấm ngăn cách, vòng đệm hoặc chi tiết lắp đặt.
Khả năng gia công và độ chính xác phụ thuộc vào độ dày, thiết bị gia công và yêu cầu dung sai.
6.5. Thiết bị công nghiệp và tự động hóa
Tấm phíp sợi thủy tinh có thể được xem xét trong các cụm thiết bị cần chi tiết cách điện và kết cấu phi kim loại.
Việc sử dụng cần căn cứ vào môi trường làm việc, tải trọng, nhiệt độ và yêu cầu cách điện của từng ứng dụng.
Theo bảng quy cách của nhà cung cấp, sản phẩm có hai cấp chất lượng là cấp A và cấp B.
Cấp A được giới thiệu với độ dày từ 0.3mm đến 100mm. Cấp B được giới thiệu với độ dày từ 0.5mm đến 60mm.
Tài liệu cũng đưa ra các mức nhiệt độ tham khảo khác nhau giữa hai cấp. Tuy nhiên, hình ảnh chưa giải thích đầy đủ phương pháp phân loại, tiêu chuẩn đánh giá và điều kiện thử nghiệm.
Do đó, không nên chỉ dựa vào tên cấp A hoặc cấp B để kết luận toàn bộ tính năng của vật liệu. Khách hàng nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận tiêu chuẩn, đặc tính điện, cơ học và nhiệt tương ứng với từng cấp trước khi lựa chọn.
8.1. Xác định mục đích sử dụng
Trước tiên, cần xác định tấm phíp dùng làm chi tiết cách điện, tấm đỡ cơ khí hay bộ phận kết cấu trong thiết bị điện.
Mục đích sử dụng quyết định các yêu cầu về độ dày, độ bền cơ học, khả năng chịu nhiệt và đặc tính cách điện.
8.2. Chọn độ dày phù hợp
Độ dày ảnh hưởng đến độ cứng, khả năng chịu lực và đặc tính cách điện của chi tiết.
Cần lựa chọn theo bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật. Không nên chỉ chọn tấm dày hơn mà bỏ qua các yếu tố như kích thước, tải trọng và phương pháp lắp đặt.
8.3. Xác nhận khổ tấm
Theo tài liệu nhà cung cấp, các khổ tham khảo gồm 1200 x 2400mm, 1000 x 2000mm và một số quy cách khác tùy loại sản phẩm.
Khách hàng cần xác nhận khổ tấm thực tế và khả năng cắt theo kích thước yêu cầu trước khi đặt hàng.
8.4. Kiểm tra khả năng chịu nhiệt
Nếu sử dụng trong động cơ, máy biến áp hoặc thiết bị có nhiệt độ cao, cần xác định nhiệt độ làm việc thực tế và đối chiếu với thông số vật liệu.
Không nên sử dụng mức nhiệt độ tham khảo trong bảng như nhiệt độ vận hành liên tục nếu chưa có xác nhận từ nhà sản xuất.
8.5. Xác nhận thông số điện
Đối với các ứng dụng cách điện, cần xem xét độ bền điện, điện trở bề mặt, điện trở suất thể tích và điều kiện môi trường.
Nếu thiết kế yêu cầu điện áp cao hoặc làm việc trong môi trường ẩm, nên yêu cầu tài liệu kỹ thuật đầy đủ để đánh giá khả năng đáp ứng.
Trước khi gia công, cần kiểm tra độ dày, kích thước và tình trạng bề mặt của tấm phíp.
Khi cắt hoặc khoan, nên sử dụng dụng cụ phù hợp với vật liệu composite để hạn chế sứt mẻ và sai lệch kích thước.
Quá trình gia công sợi thủy tinh có thể tạo ra bụi. Người thực hiện cần sử dụng phương tiện bảo hộ cá nhân và biện pháp thu gom bụi phù hợp.
Sau khi gia công, cần kiểm tra kích thước, bề mặt và các vị trí lỗ khoan để bảo đảm chi tiết đáp ứng yêu cầu bản vẽ.
Đối với chi tiết cách điện, cần kiểm tra lại điều kiện lắp đặt, khoảng cách cách điện và yêu cầu thử nghiệm của hệ thống trước khi đưa vào vận hành.
CENTECH cung cấp thiết bị và linh kiện phục vụ các ứng dụng điện công nghiệp và tự động hóa.
Đối với nhu cầu tấm phíp epoxy sợi thủy tinh 3240, khách hàng nên cung cấp độ dày, kích thước khổ tấm, cấp vật liệu và mục đích sử dụng để được hỗ trợ xác nhận quy cách phù hợp.
Nếu cần gia công theo bản vẽ, khách hàng nên gửi kích thước hoàn thiện, số lượng và yêu cầu dung sai để kiểm tra khả năng đáp ứng.
Thông tin liên hệ
Đơn vị cung cấp CENTECH
Điện thoại 0969 719 828
Website https://thietbiagv.com
Tấm phíp 3240 được làm từ vật liệu gì
Theo tài liệu nhà cung cấp, sản phẩm được làm từ nền vải sợi thủy tinh kết hợp nhựa epoxy.
Tấm phíp 3240 có những độ dày nào
Tài liệu giới thiệu cấp A có độ dày từ 0.3mm đến 100mm và cấp B có độ dày từ 0.5mm đến 60mm. Quy cách cung cấp thực tế cần được xác nhận theo từng loại.
Tấm phíp 3240 có chịu nhiệt không
Tài liệu thể hiện mức nhiệt độ tham khảo từ 150 đến 200 độ C đối với cấp A và từ 150 đến 180 độ C đối với cấp B. Cần xác nhận điều kiện thử nghiệm và nhiệt độ làm việc cho phép trước khi sử dụng.
Tấm phíp 3240 có dùng trong máy biến áp không
Tài liệu nhà cung cấp nêu sản phẩm có thể được sử dụng làm vật liệu cách điện và chi tiết kết cấu trong máy biến áp. Cần lựa chọn theo yêu cầu điện áp, nhiệt độ và môi trường làm việc.
Có thể cắt tấm phíp theo kích thước riêng không
Sản phẩm có nhiều quy cách khổ tấm và có thể được xem xét cắt theo bản vẽ. Khách hàng cần xác nhận độ dày, kích thước và dung sai trước khi đặt hàng.
Tấm phíp sợi thủy tinh cách điện 3240 là vật liệu composite nền epoxy gia cường sợi thủy tinh được sử dụng trong các ứng dụng cách điện và chế tạo chi tiết công nghiệp.
Sản phẩm có nhiều lựa chọn độ dày và khổ tấm, phù hợp với nhu cầu gia công theo quy cách. Khi lựa chọn, cần xác nhận cấp vật liệu, khả năng chịu nhiệt, các chỉ tiêu cơ lý và đặc tính điện theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Liên hệ CENTECH qua số điện thoại 0969 719 828 hoặc truy cập https://thietbiagv.com để trao đổi nhu cầu và xác nhận quy cách tấm phíp sợi thủy tinh cách điện 3240 phù hợp với ứng dụng.