>
Sản phẩm
>
Cặp đuôi truyền động băng tải răng đồng bộ BRK, dùng cho hệ thống băng tải pallet, vòng bi NSK Cặp đuôi truyền động băng tải răng đồng bộ BRK là cụm chi tiết cơ khí được sử dụng tại phần đuôi của hệ thống băng tải pallet, có nhiệm vụ hỗ trợ lắp đặt trục, vòng bi và các bộ phận dẫn hướng dây đai theo kết cấu thiết kế. Sản phẩm được sử dụng trong hệ thống băng tải răng đồng bộ, kết hợp với khung nhôm định hình, dây đai T5-25 và các phụ kiện truyền động chuyên dụng.
Theo cấu trúc dòng băng tải đồng bộ BRK, cụm đuôi được thiết kế để lắp ghép với kết cấu khung băng tải và hệ thống dây đai. Các chi tiết như thân cụm đuôi, mặt bích, trục và vòng bi tạo thành cụm cơ khí hỗ trợ quá trình vận hành của dây đai và pallet.
Sản phẩm thuộc dòng phụ kiện băng tải đồng bộ BRK, thương hiệu được thể hiện trong tài liệu . Cặp đuôi truyền động được sử dụng trong hệ thống băng tải pallet WPCS1 và có thể được xem xét cho các cấu hình vận chuyển tự động có kết cấu tương thích.
Một số thành phần chính của cụm đuôi gồm:
Cụm thân đuôi băng tải.
Mặt bích liên kết.
Trục lắp ráp.
Vòng bi NSK.
Các chi tiết gá lắp và cố định.
Bộ phận liên kết với khung nhôm định hình.
Các chi tiết phối hợp với dây đai răng đồng bộ.
Với kết cấu cơ khí chuyên dụng, cặp đuôi BRK phù hợp để tích hợp trong hệ thống băng tải pallet, dây chuyền lắp ráp, vận chuyển linh kiện, cấp phôi và các thiết bị tự động hóa công nghiệp.

2.1. Thiết kế chuyên dụng cho phần đuôi băng tải pallet
Cụm đuôi là bộ phận được bố trí tại đầu cuối của hệ thống băng tải, kết hợp với khung và các chi tiết dẫn hướng để tạo thành kết cấu hoàn chỉnh.
Đối với băng tải răng đồng bộ, cụm đuôi cần có kết cấu lắp ghép phù hợp với dây đai, trục và các bộ phận cơ khí liên quan.
Thiết kế theo dạng cụm giúp thuận tiện cho quá trình lắp ráp, căn chỉnh và bảo trì hệ thống. Khi lựa chọn cần kiểm tra đúng vị trí lắp đặt, kích thước mặt bích, đường kính trục và cấu hình dây đai.
2.2. Sử dụng vòng bi NSK
Một trong những đặc điểm đáng chú ý của cụm đuôi BRK là sử dụng vòng bi NSK theo hình ảnh cấu tạo sản phẩm.
Vòng bi có nhiệm vụ hỗ trợ trục quay, giảm ma sát tại vị trí đỡ trục và giúp các bộ phận cơ khí chuyển động theo kết cấu thiết kế.
Trong hệ thống băng tải pallet, cụm vòng bi cần làm việc ổn định trong điều kiện có tải trọng và chuyển động liên tục. Việc lựa chọn đúng vòng bi giúp hỗ trợ quá trình vận hành của cụm đuôi và hạn chế tình trạng rung động, tiếng ồn bất thường.
Khi bảo trì cần kiểm tra độ rơ trục, tiếng ồn, nhiệt độ và tình trạng quay của vòng bi.
Lưu ý: Hình ảnh giới thiệu thể hiện vòng bi thương hiệu NSK, nhưng chưa có mã vòng bi cụ thể của cặp đuôi. Cần xác nhận mã, kích thước và cấu hình vòng bi theo phiên bản thực tế trước khi đặt hàng thay thế.
2.3. Kết cấu mặt bích và trục lắp ghép
Cụm đuôi BRK được thiết kế với các chi tiết cơ khí phục vụ liên kết và lắp đặt trên khung băng tải.
Mặt bích là bộ phận liên kết, hỗ trợ cố định cụm đuôi vào kết cấu máy. Trục là chi tiết cơ khí phối hợp với vòng bi và các bộ phận liên quan trong quá trình vận hành dây đai.
Để bảo đảm khả năng lắp ghép, cần kiểm tra:
Kích thước mặt bích.
Khoảng cách giữa các lỗ bắt vít.
Đường kính trục.
Chiều dài phần trục làm việc.
Vị trí lắp vòng bi.
Phương án liên kết với khung nhôm định hình.
Các thông số này cần đối chiếu với bản vẽ kỹ thuật của đúng phiên bản cặp đuôi BRK.
2.4. Gia công CNC chính xác
Tài liệu hình ảnh của dòng phụ kiện băng tải BRK thể hiện các cụm chi tiết cơ khí được gia công CNC. Nhà sản xuất công bố độ chính xác gia công không lớn hơn 0,03mm.
Đây là thông số độ chính xác gia công được giới thiệu cho các chi tiết trong tài liệu, không đồng nghĩa với độ chính xác định vị hoặc độ lặp lại của toàn bộ băng tải pallet.
Gia công CNC hỗ trợ tạo hình các bề mặt lắp ghép, vị trí ổ bi, lỗ liên kết và các chi tiết theo bản vẽ thiết kế.
Đối với cụm đuôi, độ chính xác gia công và lắp ráp có ảnh hưởng đến khả năng căn chỉnh trục, vị trí lắp vòng bi và sự đồng bộ với hệ thống dây đai.
2.5. Tương thích với dây đai răng đồng bộ T5-25
Cặp đuôi được giới thiệu trong hệ thống băng tải đồng bộ WPCS1, sử dụng dây đai răng đồng bộ T5-25.
Dây đai có biên dạng răng ăn khớp với puly tương ứng, giúp truyền chuyển động theo nguyên lý ăn khớp. Cấu hình này phù hợp với hệ thống vận chuyển pallet cần chuyển động ổn định theo thiết kế.
Tài liệu giới thiệu hệ thống thể hiện dây đai đồng bộ Megadyne của Italy.
Khi lựa chọn phụ kiện thay thế cần kiểm tra đúng bước răng, chiều rộng dây, biên dạng răng và kích thước puly để bảo đảm tương thích với cụm đuôi và toàn bộ hệ thống băng tải.
2.6. Kết cấu đồng bộ với khung nhôm định hình
Cặp đuôi BRK được sử dụng cùng hệ thống khung nhôm định hình chuyên dụng cho băng tải đồng bộ.
Khung nhôm có các rãnh lắp ghép, hỗ trợ bố trí cụm đuôi, thanh dẫn hướng, dải ma sát và các phụ kiện cơ khí khác.
Thiết kế dạng module giúp thuận tiện khi xây dựng hệ thống băng tải theo chiều dài tuyến và chiều rộng pallet khác nhau.
2.7. Phù hợp với hệ thống vận chuyển pallet
Cặp đuôi truyền động BRK là một trong các cụm cơ khí của hệ thống băng tải pallet WPCS1.
Pallet được sử dụng để đặt sản phẩm hoặc linh kiện trong quá trình vận chuyển giữa các công đoạn sản xuất. Chiều rộng pallet và chiều dài tuyến có thể được lựa chọn theo yêu cầu thiết kế.
Việc sử dụng các cụm phụ kiện đồng bộ giúp thuận tiện hơn trong quá trình lắp ráp, căn chỉnh và bảo trì hệ thống.
Tài liệu hiện có cung cấp thông số tổng thể của hệ thống băng tải đồng bộ WPCS1. Chưa có bảng thông số riêng đầy đủ cho cặp đuôi truyền động, vì vậy cần phân biệt thông tin của cụm chi tiết và thông số tham khảo của toàn hệ thống.
3.1. Thông tin cặp đuôi truyền động BRK
|
Thông số |
Thông tin |
|---|---|
|
Thương hiệu |
BRK 佰瑞克 |
|
Nhóm sản phẩm |
Phụ kiện băng tải đồng bộ |
|
Tên sản phẩm |
Cặp đuôi truyền động băng tải răng đồng bộ |
|
Ứng dụng |
Hệ thống băng tải pallet |
|
Cấu tạo thể hiện |
Cụm thân đuôi, mặt bích, trục và vị trí lắp vòng bi |
|
Vòng bi |
NSK theo hình ảnh giới thiệu |
|
Hệ thống tương thích tham khảo |
Băng tải đồng bộ WPCS1 |
|
Dây đai sử dụng trong hệ thống |
T5-25 |
|
Vật liệu khung băng tải |
Hợp kim nhôm |
3.2. Thông số tham khảo của hệ thống băng tải WPCS1
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Model hệ thống |
WPCS1 |
|
Chiều dài tuyến |
100 đến 4000mm |
|
Chiều rộng pallet |
200 đến 1000mm |
|
Chiều cao tuyến |
Có thể chỉ định theo yêu cầu |
|
Tải trọng tối đa |
50kg |
|
Tốc độ vận hành tối đa khi đầy tải theo bảng |
2 đến 30m/phút |
|
Phương thức truyền động |
Truyền động trực tiếp |
|
Dây đai |
T5-25 |
|
Vật liệu thân chính |
Hợp kim nhôm |
Lưu ý kỹ thuật: Tải trọng tối đa 50kg và tốc độ 2 đến 30m/phút là thông số của cấu hình hệ thống WPCS1 trong tài liệu, không phải tải trọng hoặc tốc độ định mức độc lập của riêng cặp đuôi truyền động. Khả năng làm việc thực tế phụ thuộc vào kết cấu trục, vòng bi, puly, dây đai, khung đỡ, động cơ và điều kiện tải.
4.1. Cụm thân đuôi
Cụm thân đuôi là bộ phận tạo thành kết cấu chính tại đầu cuối của băng tải.
Thân cụm được thiết kế để lắp ghép với các chi tiết cơ khí liên quan, bao gồm mặt bích, trục, vòng bi và khung nhôm định hình.
Việc lắp đặt cần bảo đảm đúng vị trí và độ chắc chắn theo bản vẽ của nhà sản xuất.
4.2. Mặt bích liên kết
Mặt bích hỗ trợ liên kết cụm đuôi với kết cấu khung băng tải.
Các thông số cần kiểm tra gồm kích thước mặt bích, độ dày, khoảng cách lỗ bắt vít và bề mặt tiếp xúc.
Khi thay thế cần đối chiếu đúng bản vẽ để bảo đảm khả năng lắp ghép với hệ thống hiện có.
4.3. Trục lắp ráp
Trục là chi tiết cơ khí phối hợp với vòng bi và các bộ phận liên quan trong cụm đuôi.
Đường kính, chiều dài và hình dạng đầu trục cần phù hợp với cấu hình lắp đặt.
Tài liệu hiện có chưa cung cấp đầy đủ kích thước trục riêng của cặp đuôi BRK. Vì vậy, cần xác nhận bản vẽ kỹ thuật trước khi gia công hoặc thay thế.
4.4. Vòng bi NSK
Vòng bi NSK được thể hiện trong cấu hình sản phẩm, có nhiệm vụ hỗ trợ trục quay và giảm ma sát tại vị trí đỡ trục.
Để thay thế chính xác, cần xác định mã vòng bi, kích thước đường kính trong, đường kính ngoài, chiều rộng và phương án lắp ghép.
Không nên lựa chọn vòng bi thay thế chỉ dựa trên hình dáng hoặc kích thước ước lượng.
4.5. Puly và dây đai đồng bộ
Puly phối hợp với dây đai răng đồng bộ để tạo chuyển động cho hệ thống.
Trong cấu hình WPCS1, dây đai sử dụng là T5-25. Cần kiểm tra biên dạng răng, chiều rộng dây và sự ăn khớp với puly tương ứng.
Đối với cụm đuôi, vị trí và chức năng của puly cần được xác định theo bản vẽ tổng thể của hệ thống. Không nên mặc định mọi phiên bản đuôi đều sử dụng cùng một cấu tạo puly.
4.6. Khung nhôm định hình
Khung nhôm định hình tạo thành kết cấu chính của băng tải pallet.
Các rãnh trên profile hỗ trợ lắp ghép cụm đuôi, thanh dẫn hướng và các phụ kiện cơ khí.
Kích thước khung được xác định theo chiều dài tuyến, chiều rộng pallet và tải trọng của hệ thống.
4.7. Thanh ma sát và dẫn hướng dây đai
Hệ thống WPCS1 có các bộ phận ma sát và dẫn hướng dây đai được bố trí dọc theo kết cấu nhôm định hình.
Các chi tiết này hỗ trợ dây đai di chuyển theo quỹ đạo thiết kế, hạn chế hiện tượng lệch dây khi hệ thống được lắp đặt và căn chỉnh đúng kỹ thuật.
Trong một hệ thống băng tải răng đồng bộ, cụm đuôi và cụm đầu được bố trí tại hai đầu của tuyến băng tải. Hai cụm phối hợp với khung, dây đai và các chi tiết dẫn hướng để hình thành đường vận chuyển khép kín.
5.1. Hỗ trợ bố trí kết cấu tại cuối tuyến
Cụm đuôi tạo vị trí lắp ghép cho các chi tiết cơ khí ở đầu cuối của băng tải.
Kết cấu cần bảo đảm phù hợp với chiều dài tuyến, chiều rộng pallet và thiết kế tổng thể của hệ thống.
5.2. Phối hợp với cụm đầu truyền động
Cặp đuôi được lắp ở phía cuối tuyến và phối hợp với cụm đầu truyền động để tạo thành kết cấu băng tải hoàn chỉnh.
Khoảng cách giữa hai cụm cần được xác định chính xác để phù hợp với chiều dài dây đai và phương án căn chỉnh.
5.3. Hỗ trợ dẫn hướng dây đai
Cụm đuôi kết hợp với các bộ phận dẫn hướng giúp dây đai duy trì quỹ đạo chuyển động theo thiết kế.
Việc căn chỉnh đúng vị trí trục và các chi tiết liên kết giúp hạn chế hiện tượng lệch dây hoặc mài mòn không đều.
5.4. Phối hợp với pallet vận chuyển
Pallet được bố trí trên hệ thống dây đai để vận chuyển sản phẩm giữa các công đoạn.
Cụm đuôi cần được lắp đặt đúng vị trí, bảo đảm không gây cản trở quá trình di chuyển của pallet và các bộ phận liên quan.
6.1. Hệ thống băng tải pallet trong dây chuyền lắp ráp
Cặp đuôi BRK có thể được tích hợp trong hệ thống băng tải pallet dùng để vận chuyển linh kiện giữa các công đoạn lắp ráp.
Pallet giúp giữ vị trí sản phẩm trong quá trình di chuyển và thuận tiện cho việc bố trí dây chuyền sản xuất.
6.2. Dây chuyền lắp ráp linh kiện điện tử
Trong dây chuyền lắp ráp thiết bị điện tử, băng tải pallet có thể được sử dụng để vận chuyển cụm linh kiện hoặc sản phẩm bán thành phẩm giữa các trạm thao tác.
Chiều rộng pallet và chiều dài tuyến được lựa chọn theo kích thước sản phẩm và yêu cầu bố trí thiết bị.
6.3. Hệ thống cấp phôi tự động
Băng tải pallet có thể được ứng dụng trong hệ thống cấp phôi, đưa chi tiết đến vị trí gia công hoặc lắp ráp.
Tùy yêu cầu của dây chuyền, hệ thống có thể tích hợp thêm cảm biến phát hiện sản phẩm, cơ cấu chặn và cơ cấu định vị.
6.4. Dây chuyền kiểm tra và phân loại sản phẩm
Cụm đuôi BRK có thể được xem xét trong hệ thống vận chuyển pallet qua các trạm kiểm tra và phân loại.
Nếu cần dừng pallet tại vị trí chính xác, hệ thống cần được thiết kế bổ sung cơ cấu dừng và định vị phù hợp.
6.5. Hệ thống vận chuyển nội bộ trong nhà máy
Băng tải pallet sử dụng cụm phụ kiện BRK có thể được tích hợp vào các tuyến vận chuyển nội bộ, phục vụ quá trình di chuyển linh kiện và sản phẩm giữa các khu vực sản xuất.
Cấu hình cần được lựa chọn theo tải trọng, tốc độ, chiều dài tuyến và mặt bằng lắp đặt thực tế.
7.1. Xác định đúng model băng tải
Cần xác định hệ thống sử dụng model WPCS1 hay một cấu hình băng tải khác.
Cặp đuôi cần tương thích với profile nhôm, dây đai, puly và kết cấu lắp đặt của hệ thống.
Không nên lựa chọn chỉ dựa trên hình dạng bên ngoài.
7.2. Kiểm tra kích thước mặt bích
Đối chiếu chiều rộng, chiều cao, độ dày và vị trí lỗ bắt vít của mặt bích với bản vẽ lắp.
Thông số này quyết định khả năng liên kết giữa cụm đuôi và khung băng tải.
7.3. Kiểm tra kích thước trục
Các thông số cần xác nhận gồm:
Đường kính trục.
Chiều dài trục.
Hình dạng đầu trục.
Vị trí lắp các chi tiết liên quan.
Phương pháp cố định.
Kích thước lắp vòng bi.
Các thông số này cần được lấy từ bản vẽ kỹ thuật của đúng mã sản phẩm.
7.4. Kiểm tra vòng bi NSK
Cần xác nhận mã vòng bi, kích thước và cấu hình lắp đặt.
Khi thay thế nên lựa chọn đúng mã hoặc vòng bi tương đương đã được xác nhận về kích thước và yêu cầu làm việc.
7.5. Kiểm tra dây đai và puly
Với hệ thống WPCS1, tài liệu thể hiện sử dụng dây đai đồng bộ T5-25.
Cần kiểm tra đồng bộ bước răng, chiều rộng dây và biên dạng puly để bảo đảm khả năng ăn khớp.
7.6. Xác định tải trọng và tốc độ làm việc
Tải trọng pallet, tốc độ vận chuyển và tần suất vận hành ảnh hưởng đến yêu cầu làm việc của toàn bộ hệ thống.
Cần kiểm tra khả năng đáp ứng của trục, vòng bi, puly, dây đai, khung và động cơ theo điều kiện tải thực tế.
8.1. Kiểm tra trước khi lắp đặt
Kiểm tra đầy đủ các chi tiết gồm thân cụm đuôi, mặt bích, trục, vòng bi và các vị trí liên kết.
Đối chiếu kích thước với bản vẽ lắp và kiểm tra bề mặt tiếp xúc trước khi tiến hành lắp ráp.
8.2. Lắp cụm đuôi lên khung băng tải
Cố định cụm đuôi vào khung nhôm định hình theo đúng vị trí thiết kế.
Kiểm tra độ chắc chắn của bulong, mặt tiếp xúc và sự căn chỉnh giữa hai đầu băng tải.
8.3. Kiểm tra trục và vòng bi
Kiểm tra khả năng quay của trục, độ rơ và tình trạng lắp vòng bi NSK.
Không sử dụng cụm đuôi nếu phát hiện dấu hiệu kẹt, tiếng ồn bất thường hoặc sai lệch cơ khí chưa được xử lý.
8.4. Lắp và căn chỉnh dây đai T5-25
Lắp dây đai đúng quy cách và kiểm tra sự ăn khớp với các chi tiết truyền động.
Điều chỉnh độ căng theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Dây quá lỏng có thể gây nhảy răng hoặc chạy lệch, trong khi dây quá căng có thể làm tăng tải lên trục và vòng bi.
8.5. Chạy thử hệ thống
Thực hiện chạy thử ở tốc độ thấp, ban đầu chưa tải hoặc tải nhẹ.
Theo dõi:
Độ ổn định của dây đai.
Khả năng di chuyển của pallet.
Tiếng ồn tại cụm đuôi.
Nhiệt độ vòng bi.
Độ rơ của trục.
Tình trạng rung động.
Độ chắc chắn của các vị trí liên kết.
Chỉ đưa hệ thống vào vận hành chính thức sau khi các bộ phận hoạt động ổn định.
8.6. Bảo trì định kỳ
Cần kiểm tra các hạng mục sau:
Tình trạng vòng bi NSK.
Độ rơ và độ đồng tâm của trục.
Tình trạng các bề mặt lắp ghép.
Độ chắc chắn của mặt bích và bulong.
Tình trạng puly và dây đai.
Độ căng và hiện tượng lệch dây.
Tình trạng thanh dẫn hướng và dải ma sát.
Trước khi bảo trì cần ngắt nguồn và thực hiện biện pháp an toàn phù hợp để tránh chuyển động ngoài ý muốn.
Cặp đuôi truyền động BRK dùng cho loại băng tải nào?
Sản phẩm được giới thiệu trong dòng phụ kiện băng tải răng đồng bộ BRK, có thể sử dụng trong hệ thống băng tải pallet WPCS1 và các cấu hình có kết cấu lắp ghép tương thích.
Cặp đuôi BRK có sử dụng vòng bi NSK không?
Có. Hình ảnh giới thiệu cấu tạo dòng sản phẩm thể hiện vòng bi NSK tại cụm truyền động. Mã vòng bi cụ thể cần xác nhận theo phiên bản đặt hàng.
Cặp đuôi sử dụng dây đai loại nào?
Hệ thống WPCS1 trong tài liệu sử dụng dây đai đồng bộ T5-25. Cần kiểm tra đúng quy cách dây và puly theo cấu hình thực tế.
Cặp đuôi có bao gồm động cơ không?
Tài liệu hiện có chưa xác nhận động cơ nằm trong bộ sản phẩm cặp đuôi. Khách hàng cần kiểm tra cấu hình cung cấp khi đặt hàng.
Tải trọng hệ thống WPCS1 là bao nhiêu?
Bảng thông số của hệ thống WPCS1 ghi tải trọng tối đa 50kg. Đây là thông số của cấu hình băng tải, không phải tải trọng độc lập của riêng cặp đuôi.
Tốc độ vận hành của hệ thống là bao nhiêu?
Tài liệu WPCS1 ghi tốc độ vận hành tối đa khi đầy tải từ 2 đến 30m/phút. Tốc độ thực tế cần được xác nhận theo cấu hình động cơ và điều kiện vận hành.
Có thể thay thế riêng vòng bi NSK không?
Có thể xem xét thay thế riêng khi xác định được đúng mã vòng bi, kích thước và yêu cầu lắp đặt. Không nên chọn vòng bi thay thế chỉ dựa trên hình dáng bên ngoài.
Cặp đuôi BRK có dùng được cho băng tải pallet thiết kế riêng không?
Có thể xem xét tích hợp nếu kích thước mặt bích, trục, vòng bi, dây đai và khung tương thích. Cần cung cấp bản vẽ hoặc mẫu thực tế để kiểm tra trước khi lựa chọn.
CENTECH cung cấp thiết bị và phụ kiện phục vụ hệ thống băng tải, dây chuyền vận chuyển pallet và tự động hóa công nghiệp.
Đối với cặp đuôi truyền động băng tải răng đồng bộ BRK, khách hàng có thể trao đổi về cấu tạo cụm đuôi, mặt bích, trục, vòng bi NSK và khả năng kết hợp với dây đai T5-25.
CENTECH hỗ trợ tư vấn lựa chọn phụ kiện theo model băng tải, kích thước lắp đặt, tải trọng và tốc độ vận hành của hệ thống.
Điện thoại: 0969719828
Website: thietbiagv.com
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp model băng tải, bản vẽ cụm đuôi, kích thước trục, thông số vòng bi và quy cách dây đai để xác định đúng cấu hình cặp đuôi truyền động BRK phù hợp với hệ thống băng tải pallet.