>
Sản phẩm
>
Phụ kiện đầu và đuôi truyền động băng tải răng đồng bộ BRK, dùng cho hệ thống băng tải pallet, vòng bi NSK Băng tải đai đồng bộ WPCS1 là thiết bị vận chuyển công nghiệp sử dụng dây đai răng đồng bộ T5-25 để truyền động và di chuyển sản phẩm trên dây chuyền sản xuất. Hệ thống được thiết kế với kết cấu khung nhôm định hình, cụm truyền động đầu băng và các bộ phận dẫn hướng chuyên dụng, phù hợp với nhiều ứng dụng vận chuyển trong nhà máy.
Sản phẩm có khả năng tùy chỉnh chiều dài, chiều rộng pallet và chiều cao đường vận chuyển theo yêu cầu thiết kế. Theo bảng thông số của nhà sản xuất, băng tải có chiều dài tuyến từ 100mm đến 4000mm, chiều rộng pallet từ 200mm đến 1000mm, tải trọng tối đa 50kg và tốc độ vận hành khi đầy tải được ghi trong khoảng 2 đến 30m/phút.
Băng tải đồng bộ WPCS1 phù hợp với các dây chuyền lắp ráp, hệ thống cấp phôi, vận chuyển linh kiện, phân loại sản phẩm và thiết bị tự động hóa công nghiệp.
Điểm nổi bật của dòng sản phẩm là khả năng thiết kế theo module, dễ dàng tích hợp vào dây chuyền có sẵn hoặc phát triển thành hệ thống vận chuyển chuyên biệt theo yêu cầu của từng dự án.
.png)
2.1. Sử dụng dây đai đồng bộ T5-25
Băng tải WPCS1 sử dụng dây đai đồng bộ T5-25 làm môi chất truyền động. Dây đai đồng bộ có cấu tạo răng ăn khớp với puly tương ứng, giúp truyền chuyển động theo nguyên lý ăn khớp thay vì chỉ dựa vào lực ma sát giữa dây đai và con lăn.
Thiết kế này phù hợp với các hệ thống cần truyền động ổn định và kiểm soát quá trình di chuyển của pallet hoặc sản phẩm.
Theo hình ảnh giới thiệu, nhà sản xuất sử dụng dây đai đồng bộ Megadyne của Italy. Đây là một trong những thành phần truyền động chính của cụm băng tải.
Khi lựa chọn dây đai thay thế hoặc đặt hàng linh kiện, cần xác nhận đúng quy cách T5-25 và chủng loại dây theo thiết kế của hệ thống.
2.2. Khung nhôm định hình chuyên dụng
Thân băng tải sử dụng nhôm hợp kim định hình chuyên dụng cho hệ thống đai đồng bộ.
Kết cấu nhôm định hình có các rãnh lắp ghép, thuận tiện cho việc bố trí cụm dẫn hướng, giá đỡ, cụm truyền động và các phụ kiện theo yêu cầu.
Ưu điểm của thiết kế này gồm:
Kết cấu dạng module, thuận tiện khi lắp ráp.
Có thể thay đổi chiều dài và chiều rộng theo thiết kế.
Dễ tích hợp với các cơ cấu máy và thiết bị tự động hóa.
Thuận tiện cho việc lắp thêm giá đỡ hoặc phụ kiện.
Hỗ trợ thiết kế dây chuyền theo nhiều cấu hình khác nhau.
Khung nhôm định hình phù hợp với các hệ thống cần kết cấu gọn, dễ lắp đặt và có khả năng mở rộng.
2.3. Cụm truyền động gia công chính xác bằng CNC
Hình ảnh sản phẩm thể hiện các cụm đầu truyền động được gia công CNC. Nhà sản xuất công bố độ chính xác gia công không lớn hơn 0,03mm.
Đây là thông số độ chính xác gia công được giới thiệu trong tài liệu sản phẩm, không đồng nghĩa với độ chính xác định vị hoặc độ lặp lại của toàn bộ băng tải.
Cụm đầu truyền động có các chi tiết như mặt bích, trục và vị trí lắp ổ bi. Các bộ phận được thiết kế để kết hợp với hệ truyền động đai đồng bộ.
Việc gia công và lắp ráp phù hợp giúp các chi tiết cơ khí ăn khớp tốt hơn, hỗ trợ quá trình vận hành của dây đai.
2.4. Sử dụng ổ bi NSK
Theo hình ảnh giới thiệu, cụm truyền động sử dụng ổ bi NSK.
Ổ bi có nhiệm vụ hỗ trợ trục quay, giảm ma sát tại vị trí đỡ trục và duy trì chuyển động của cụm truyền động.
Khi vận hành, cần kiểm tra tình trạng ổ bi, độ đồng tâm của trục, độ căng dây đai và tình trạng lắp ghép để hạn chế tiếng ồn, rung động hoặc hao mòn bất thường.
2.5. Trục lăn bằng thép không gỉ
Hình ảnh sản phẩm thể hiện trục lăn bằng thép không gỉ, được giới thiệu với đặc tính chống ăn mòn và chống mài mòn.
Trục lăn là bộ phận tham gia hỗ trợ chuyển động và dẫn hướng của dây đai trong cụm truyền động.
Việc lựa chọn vật liệu trục lăn phù hợp giúp hệ thống duy trì hoạt động ổn định trong điều kiện sử dụng công nghiệp.
2.6. Có dải chặn và dẫn hướng dây đai
Băng tải được thiết kế với các chi tiết chặn biên và dẫn hướng dây đai.
Các bộ phận này hỗ trợ duy trì vị trí của dây đai trong quá trình vận hành, hạn chế hiện tượng dây đai dịch chuyển khỏi vị trí làm việc khi hệ thống được lắp đặt và căn chỉnh đúng kỹ thuật.
Cần kiểm tra độ song song giữa hai bên khung, vị trí con lăn và độ căng dây đai trong quá trình lắp đặt.
2.7. Thiết kế tùy chỉnh theo yêu cầu
Một trong những ưu điểm của băng tải WPCS1 là khả năng tùy chỉnh các thông số cơ khí.
Khách hàng có thể lựa chọn chiều dài tuyến, chiều rộng pallet và chiều cao đường vận chuyển theo yêu cầu của dây chuyền.
Ngoài cấu hình tiêu chuẩn, nhà sản xuất còn có thể cung cấp các cụm phụ kiện và bộ phận lắp ráp riêng để phù hợp với thiết kế thực tế.
Theo bảng thông số trong tài liệu sản phẩm, băng tải đai đồng bộ WPCS1 có các thông số như sau:
|
Thông số |
Giá trị |
|
Tên sản phẩm |
Băng tải đai đồng bộ |
|
Thương hiệu trên tài liệu |
佰瑞克 |
|
Model |
WPCS1 |
|
Vật liệu thân chính |
Hợp kim nhôm |
|
Chiều dài tuyến |
100 đến 4000mm |
|
Chiều rộng pallet |
200 đến 1000mm |
|
Chiều cao tuyến |
Có thể chỉ định theo yêu cầu |
|
Tải trọng tối đa |
50kg |
|
Tốc độ vận hành tối đa khi đầy tải theo bảng |
2 đến 30m/phút |
|
Phương thức truyền động |
Truyền động trực tiếp |
|
Môi chất truyền động |
Dây đai T5-25 |
Lưu ý: Thông số tải trọng tối đa 50kg và tốc độ 2 đến 30m/phút cần được xem xét theo cấu hình thực tế. Khả năng tải phụ thuộc vào chiều dài băng tải, chiều rộng pallet, kết cấu đỡ, tải trọng phân bố, động cơ và điều kiện làm việc.
Băng tải đai đồng bộ WPCS1 được cấu thành từ nhiều bộ phận cơ khí kết hợp với nhau để tạo thành hệ thống vận chuyển hoàn chỉnh.
4.1. Cụm đầu truyền động
Cụm đầu truyền động là bộ phận quan trọng của băng tải, có nhiệm vụ tiếp nhận chuyển động từ động cơ và truyền lực đến dây đai đồng bộ.
Theo hình ảnh cấu tạo, cụm này bao gồm các chi tiết như:
Cụm đầu máy.
Mặt bích.
Trục truyền động.
Vị trí lắp ổ bi.
Các chi tiết gá lắp và cố định.
Cấu tạo cần bảo đảm khả năng lắp ghép phù hợp với khung nhôm định hình và hệ thống dây đai.
4.2. Dây đai đồng bộ T5-25
Dây đai đồng bộ là thành phần truyền động chính của hệ thống. Dây được thiết kế với biên dạng răng tương ứng với puly để tạo sự ăn khớp trong quá trình chuyển động.
Việc lựa chọn đúng loại dây đai có ảnh hưởng đến khả năng truyền lực, độ ổn định và tuổi thọ của hệ thống.
Khi thay thế cần xác nhận đúng bước răng, quy cách dây và kích thước theo cấu hình băng tải.
4.3. Puly và các chi tiết truyền động
Puly phối hợp với dây đai đồng bộ để truyền chuyển động cho hệ thống.
Các chi tiết truyền động cần được lắp đúng vị trí, bảo đảm sự ăn khớp giữa răng dây đai và puly. Khi vận hành, cần kiểm tra tình trạng mài mòn, độ căng và sự căn chỉnh của dây.
4.4. Thanh nhôm định hình chuyên dụng
Thanh nhôm định hình là bộ phận tạo thành kết cấu chính của băng tải.
Thiết kế dạng profile chuyên dụng hỗ trợ lắp ghép với cụm đầu truyền động, bộ phận dẫn hướng và các chi tiết cơ khí khác.
Kích thước và chiều dài profile được xác định theo chiều dài tuyến và chiều rộng pallet của hệ thống.
4.5. Dải ma sát và dẫn hướng dây đai
Hình ảnh cấu tạo thể hiện thanh ma sát chuyên dụng cho dây đai đồng bộ.
Bộ phận này được bố trí dọc theo kết cấu băng tải nhằm hỗ trợ dẫn hướng và tạo điều kiện cho dây đai vận hành theo đúng quỹ đạo thiết kế.
Cần kiểm tra bề mặt tiếp xúc và tình trạng mài mòn trong quá trình bảo trì.
4.6. Pallet tiêu chuẩn
Pallet là bề mặt dùng để đặt sản phẩm hoặc chi tiết cần vận chuyển.
Chiều rộng pallet được ký hiệu là WP trong bản vẽ. Đây là thông số cần xác định theo kích thước sản phẩm và yêu cầu bố trí của dây chuyền.
Theo tài liệu thiết kế, chiều rộng pallet WP nằm trong khoảng 200 đến 1000mm.
4.7. Ổ bi và cụm đỡ trục
Ổ bi NSK được thể hiện trong tài liệu cấu tạo sản phẩm. Bộ phận này hỗ trợ trục quay và giảm ma sát trong quá trình truyền động.
Cần kiểm tra tình trạng ổ bi, độ rơ trục và tiếng ồn khi bảo trì hệ thống.
Khi thiết kế băng tải đai đồng bộ, các thông số hình học cần được xác định dựa trên kích thước sản phẩm, tải trọng và không gian lắp đặt.
5.1. Chiều dài tuyến băng tải
Theo thông số sản phẩm, chiều dài tuyến có thể tùy chỉnh trong khoảng:
100mm nhỏ hơn hoặc bằng L nhỏ hơn hoặc bằng 4000mm
Chiều dài cần được xác định theo khoảng cách vận chuyển, vị trí cấp liệu, vị trí nhận sản phẩm và cách bố trí các cụm máy trong dây chuyền.
Với hệ thống có chiều dài lớn, cần xem xét thêm độ cứng kết cấu, độ võng, phương án đỡ và khả năng truyền động.
5.2. Chiều rộng pallet
Chiều rộng pallet được ký hiệu là WP.
Theo bảng thông số, khoảng chiều rộng có thể lựa chọn:
200mm nhỏ hơn hoặc bằng WP nhỏ hơn hoặc bằng 1000mm
Chiều rộng pallet cần phù hợp với kích thước sản phẩm và không gian thao tác. Không nên lựa chọn pallet quá rộng hoặc quá hẹp so với tải thực tế vì có thể ảnh hưởng đến việc bố trí sản phẩm và kết cấu tổng thể.
5.3. Chiều rộng lắp đặt WA
Trong hình ảnh hướng dẫn thiết kế, nhà sản xuất thể hiện cách xác định:
WA = WP + khoảng cách tiêu chuẩn
Khoảng cách tiêu chuẩn được khuyến nghị trong hình là từ 2 đến 4mm.
Trong đó:
WP là chiều rộng pallet.
WA là chiều rộng bố trí theo công thức trong bản vẽ.
Khoảng cách 2 đến 4mm là giá trị khuyến nghị của nhà sản xuất.
Khi triển khai thiết kế, cần đối chiếu cách đo WP và WA trên bản vẽ lắp tổng thể để xác định chính xác kích thước giữa hai cụm khung.
5.4. Chiều cao tuyến băng tải
Chiều cao tuyến được nhà sản xuất cho phép chỉ định theo yêu cầu.
Khi lựa chọn cần căn cứ vào chiều cao làm việc của máy móc, vị trí đầu vào và đầu ra, chiều cao pallet, không gian lắp đặt và yêu cầu đồng bộ với các thiết bị khác.
5.5. Lựa chọn tải trọng
Tải trọng tối đa được công bố là 50kg.
Khi lựa chọn cần xác định rõ 50kg là tải trọng cho cấu hình băng tải được nhà sản xuất công bố và cần được xác nhận theo điều kiện sử dụng cụ thể.
Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tải gồm:
Khối lượng sản phẩm.
Khối lượng pallet.
Kích thước và vị trí phân bố tải.
Chiều dài băng tải.
Tốc độ vận hành.
Tần suất khởi động và dừng.
Kết cấu đỡ và độ cứng khung.
Đối với sản phẩm có trọng tâm cao hoặc tải phân bố không đều, cần đánh giá thêm nguy cơ mất ổn định khi vận chuyển.
- Sản phẩm tham khảo thêm: Hộp nút gọi AGV không dây băng tần kép WiFi / 433M
- Video sản phẩm:
6.1. Tốc độ vận hành 2 đến 30m/phút
Theo bảng thông số, tốc độ vận hành tối đa khi đầy tải được ghi là Vmax = 2 đến 30m/phút.
Tốc độ vận hành cần được lựa chọn theo yêu cầu sản xuất, thời gian chu kỳ, khoảng cách vận chuyển và đặc tính tải.
Khi vận hành ở tốc độ cao, cần kiểm tra khả năng ổn định của pallet, độ căng dây đai và khả năng dừng đúng vị trí theo thiết kế của hệ thống.
6.2. Phương thức truyền động trực tiếp
Bảng thông số sản phẩm thể hiện phương thức truyền động trực tiếp.
Cấu hình động cơ và các bộ phận truyền động cần được lựa chọn phù hợp với tải trọng, tốc độ và chiều dài tuyến. Tài liệu hình ảnh hiện có chưa cung cấp model động cơ, công suất động cơ, tỷ số truyền hoặc điện áp nguồn cụ thể.
Do đó, khi thiết kế hệ thống hoàn chỉnh cần yêu cầu nhà cung cấp xác nhận cấu hình truyền động theo tải trọng và tốc độ thực tế.
6.3. Hệ thống dây đai T5-25
Dây đai T5-25 là môi chất truyền động được ghi trong bảng thông số.
Khi lắp đặt, cần bảo đảm dây đai tương thích với puly, được căng đúng mức và chạy đúng quỹ đạo. Dây quá lỏng có thể gây trượt hoặc nhảy răng; dây quá căng có thể làm tăng tải lên trục, ổ bi và các chi tiết truyền động.
Ngoài băng tải đai đồng bộ WPCS1, danh mục sản phẩm trong tài liệu còn thể hiện nhiều loại băng tải khác nhau, phục vụ các phương án vận chuyển trong dây chuyền công nghiệp.
7.1. Băng tải đai đồng bộ
Sử dụng dây đai đồng bộ để truyền động và vận chuyển sản phẩm. Có thể thiết kế theo chiều dài và chiều rộng pallet tùy chỉnh.
7.2. Băng tải xích đặt trên
Sử dụng hệ truyền động xích được bố trí phía trên, phù hợp với các thiết kế dây chuyền có yêu cầu vận chuyển bằng xích.
7.3. Băng tải dây đai dạng tấm
Đây là một cấu hình băng tải được thể hiện trong danh mục của nhà sản xuất. Việc lựa chọn cần căn cứ vào loại dây đai và yêu cầu vận chuyển thực tế.
7.4. Băng tải đơn tốc
Băng tải đơn tốc sử dụng cấu hình vận chuyển một tốc độ, phù hợp với dây chuyền có yêu cầu chuyển sản phẩm theo một chế độ tốc độ nhất định.
7.5. Băng tải ba tốc
Băng tải ba tốc được thiết kế cho các hệ thống cần phương án truyền tải với cấu hình tốc độ khác nhau. Cần xác định cụ thể cơ cấu truyền động và đặc tính vận hành theo model được lựa chọn.
7.6. Băng tải xích mặt phẳng
Băng tải xích mặt phẳng sử dụng bề mặt xích dạng phẳng để vận chuyển sản phẩm hoặc pallet.
7.7. Băng tải lưới module
Băng tải lưới module sử dụng kết cấu dây băng dạng module, có thể được ứng dụng trong các hệ thống vận chuyển cần bề mặt băng dạng lưới.
7.8. Băng tải dây đai thông thường
Băng tải dây đai sử dụng dây băng làm môi chất vận chuyển, phù hợp với các ứng dụng cấp liệu và vận chuyển sản phẩm trong dây chuyền.
Việc lựa chọn loại băng tải cần dựa trên đặc điểm sản phẩm, tải trọng, tốc độ, môi trường và yêu cầu vận hành của từng hệ thống.
8.1. Dây chuyền lắp ráp linh kiện
Băng tải WPCS1 có thể được sử dụng để vận chuyển pallet chứa linh kiện giữa các công đoạn lắp ráp.
Khả năng tùy chỉnh chiều dài và chiều rộng pallet hỗ trợ thiết kế theo kích thước sản phẩm và vị trí thao tác.
8.2. Hệ thống cấp phôi tự động
Trong dây chuyền sản xuất, băng tải có thể được sử dụng để đưa phôi hoặc chi tiết đến vị trí gia công, kiểm tra hoặc lắp ráp.
Tùy yêu cầu của máy, hệ thống có thể được tích hợp thêm cảm biến, cơ cấu chặn hoặc cơ cấu định vị do đơn vị thiết kế lựa chọn.
8.3. Dây chuyền kiểm tra và phân loại sản phẩm
Băng tải có thể được bố trí giữa các trạm kiểm tra để vận chuyển sản phẩm theo trình tự.
Khi cần dừng sản phẩm tại vị trí kiểm tra, cần thiết kế thêm cơ cấu dừng hoặc định vị phù hợp. Không nên mặc định bản thân băng tải đã có sẵn chức năng định vị chính xác nếu chưa có cấu hình bổ sung.
8.4. Hệ thống lắp ráp thiết bị điện tử
Các hệ thống lắp ráp thiết bị điện tử thường cần kết cấu gọn và khả năng tùy chỉnh theo kích thước sản phẩm.
Băng tải đai đồng bộ WPCS1 có thể được xem xét cho các ứng dụng vận chuyển pallet trong dây chuyền lắp ráp, kiểm tra và đóng gói.
8.5. Máy móc tự động hóa công nghiệp
Băng tải có thể tích hợp vào máy tự động, dây chuyền sản xuất module và các hệ thống vận chuyển nội bộ trong nhà máy.
Việc lựa chọn cấu hình phải căn cứ vào tải trọng, tốc độ, kích thước sản phẩm và giao diện cơ khí với thiết bị xung quanh.
9.1. Xác định yêu cầu vận chuyển
Trước khi đặt hàng, cần xác định:
Chiều dài tuyến L.
Chiều rộng pallet WP.
Chiều cao tuyến.
Khối lượng sản phẩm và pallet.
Tốc độ vận hành yêu cầu.
Kích thước sản phẩm.
Vị trí đầu vào và đầu ra.
Phương án lắp đặt và liên kết với máy.
Các thông số này là cơ sở để xác định cấu hình băng tải.
9.2. Kiểm tra kết cấu cơ khí
Kiểm tra vị trí lắp đặt, độ phẳng bề mặt gá và khả năng chịu tải của kết cấu đỡ.
Hai bên khung cần được căn chỉnh phù hợp để hạn chế tình trạng lệch dây đai hoặc biến dạng khi vận hành.
9.3. Lắp đặt cụm truyền động
Cụm truyền động cần được cố định chắc chắn, bảo đảm đồng tâm và phù hợp với kết cấu khung.
Kiểm tra trục, ổ bi, puly và các điểm liên kết trước khi lắp dây đai.
9.4. Lắp và căn chỉnh dây đai
Lắp dây đai T5-25 đúng chiều và đúng quy cách.
Điều chỉnh độ căng theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Kiểm tra sự ăn khớp giữa dây đai và puly, đồng thời bảo đảm dây không bị lệch khỏi vị trí dẫn hướng.
9.5. Chạy thử và kiểm tra
Tiến hành chạy thử ở tốc độ thấp trước khi đưa vào sử dụng chính thức.
Trong quá trình chạy thử cần kiểm tra:
Chiều chuyển động của dây đai.
Độ ổn định của pallet.
Tiếng ồn tại cụm truyền động.
Tình trạng rung động.
Độ căng và vị trí dây đai.
Nhiệt độ tại động cơ và cụm ổ bi.
Khả năng vận chuyển khi có tải.
Chỉ tăng tốc và đưa vào vận hành chính thức sau khi các bộ phận hoạt động ổn định.
Để duy trì khả năng vận hành ổn định, cần kiểm tra và bảo trì định kỳ các bộ phận của băng tải.
Kiểm tra dây đai: Theo dõi tình trạng mài mòn, nứt, hư hỏng răng và độ căng dây đai.
Kiểm tra puly: Kiểm tra bề mặt răng, độ ăn khớp và tình trạng cố định puly.
Kiểm tra ổ bi: Theo dõi tiếng ồn, nhiệt độ và độ rơ tại cụm trục.
Kiểm tra khung nhôm: Kiểm tra các vị trí liên kết, bulong và khả năng cố định của kết cấu.
Kiểm tra dải dẫn hướng: Làm sạch bề mặt tiếp xúc và kiểm tra tình trạng mài mòn.
Kiểm tra động cơ: Theo dõi nhiệt độ, tiếng ồn và tình trạng vận hành của cụm truyền động.
Trước khi thực hiện bảo trì, cần ngắt nguồn và thực hiện các biện pháp an toàn phù hợp để tránh chuyển động ngoài ý muốn.
Băng tải WPCS1 sử dụng loại dây đai nào?
Theo bảng thông số, sản phẩm sử dụng dây đai đồng bộ T5-25. Hình ảnh giới thiệu thể hiện dây đai Megadyne của Italy.
Tải trọng tối đa của băng tải WPCS1 là bao nhiêu?
Thông số nhà sản xuất công bố là tối đa 50kg. Tải trọng áp dụng cần được xác nhận theo chiều dài, chiều rộng pallet và điều kiện phân bố tải thực tế.
Chiều dài băng tải có thể tùy chỉnh không?
Có. Theo bảng thông số, chiều dài tuyến có thể lựa chọn từ 100mm đến 4000mm.
Chiều rộng pallet có thể thay đổi không?
Có. Chiều rộng pallet WP được công bố trong khoảng 200 đến 1000mm.
Tốc độ vận hành của băng tải là bao nhiêu?
Bảng thông số ghi tốc độ vận hành tối đa khi đầy tải Vmax từ 2 đến 30m/phút. Tốc độ thực tế cần được xác nhận theo cấu hình động cơ và điều kiện tải.
Băng tải có thể thiết kế theo chiều cao riêng không?
Có. Chiều cao tuyến được nhà sản xuất ghi là có thể chỉ định theo yêu cầu.
Băng tải WPCS1 sử dụng vật liệu gì?
Thân chính sử dụng hợp kim nhôm định hình. Hệ thống còn có các bộ phận như dây đai đồng bộ, cụm truyền động, trục lăn, ổ bi và thanh dẫn hướng chuyên dụng.
Có thể sử dụng băng tải WPCS1 trong dây chuyền tự động hóa không?
Có thể xem xét tích hợp trong dây chuyền lắp ráp, cấp phôi, kiểm tra và vận chuyển sản phẩm. Cấu hình cụ thể cần phù hợp với kích thước sản phẩm, tải trọng, tốc độ và yêu cầu giao tiếp với các thiết bị khác.
CENTECH cung cấp thiết bị và giải pháp phục vụ tự động hóa công nghiệp, hệ thống vận chuyển sản phẩm, dây chuyền lắp ráp và các ứng dụng cơ khí tự động.
Đối với băng tải đai đồng bộ WPCS1, khách hàng có thể trao đổi về chiều dài tuyến, chiều rộng pallet, chiều cao lắp đặt, tải trọng, tốc độ vận hành và cấu hình dây đai để lựa chọn phương án phù hợp.
CENTECH hỗ trợ tư vấn thiết bị và phụ kiện phục vụ quá trình thiết kế, tích hợp và hoàn thiện hệ thống vận chuyển trong nhà máy.
Điện thoại: 0969719828
Website: thietbiagv.com
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp kích thước sản phẩm, tải trọng, chiều dài tuyến, chiều rộng pallet và tốc độ mong muốn để xác định cấu hình băng tải phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.